Top token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá theo vốn hoá thị trường

Khám phá các loại tiền mã hoá có hiệu suất tốt nhất trong lĩnh vực Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá. Các loại tiền mã hoá bên dưới được xếp hạng theo vốn hoá thị trường, giúp bạn dễ dàng theo dõi xu hướng thị trường và khám phá cơ hội giao dịch.

#
Coin
Giá
7 ngày gần đây
Thực hiện
1
Decentralized USD
Decentralized USD
USDD
$ 0.9995
0.00%
0.00%
-0.04%
$ 1.36B
$ 342.79
2
Falcon Finance
Falcon Finance
USDF
$ 0.996
-0.08%
-0.15%
-0.03%
$ 1.30B
$ 963.88K
3
GHO
GHO
GHO
$ 0.999196
-0.01%
+0.01%
0.00%
$ 583.56M
$ 9.65M
4
crvUSD
crvUSD
CRVUSD
$ 1.001
+0.10%
+0.15%
+0.30%
$ 181.36M
$ 23.06M
5
Satoshi Stablecoin
Satoshi Stablecoin
SATUSD
$ 0.994451
-0.20%
+0.21%
+0.10%
$ 158.32M
$ 6.06K
6
Lista USD
Lista USD
LISUSD
$ 0.997855
+0.01%
-0.04%
+0.06%
$ 75.19M
$ 49.69K
7
Felix feUSD
Felix feUSD
FEUSD
$ 0.996635
+0.25%
-0.10%
+0.32%
$ 74.75M
$ 188.24K
8
DOLA
DOLA
DOLA
$ 0.994305
+0.07%
-0.08%
+0.06%
$ 62.03M
$ 124.93K
9
Yuzu USD
Yuzu USD
YZUSD
$ 0.999084
0.00%
+0.09%
+0.08%
$ 39.67M
$ 205.57K
10
Aegis YUSD
Aegis YUSD
YUSD
$ 0.998726
0.00%
+0.01%
+0.05%
$ 36.03M
$ 25.44K
11
USDP
USDP
USDP
$ 1.0003
+0.02%
+0.03%
-0.02%
$ 31.97M
$ 12.79K
12
BOLD
BOLD
BOLD
$ 1.003
0.00%
+0.19%
+0.40%
$ 31.10M
$ 1.63M
13
Liquity USD
Liquity USD
LUSD
$ 1.008
-0.10%
+0.45%
+0.40%
$ 28.19M
$ 376.02K
14
Electronic USD
Electronic USD
EUSD
$ 0.999419
+0.16%
+0.00%
+0.11%
$ 22.99M
$ 557.77K
15
NXUSD
NXUSD
NXUSD
$ 0.977309
0.00%
-1.09%
+0.40%
$ 18.53M
$ 27.53
16
Synthetix sUSD
Synthetix sUSD
SUSD
$ 0.556372
+0.17%
+1.99%
-15.16%
$ 18.33M
$ 48.28K
17
USDB
USDB
USDB
$ 0.99854
+0.80%
-0.28%
+0.87%
$ 14.41M
$ 125.86K
18
YUSD Stablecoin
YUSD Stablecoin
YUSD
$ 0.995695
-0.05%
+0.05%
+0.05%
$ 11.80M
$ 21.96
19
Youves uUSD
Youves uUSD
UUSD
$ 0.964943
+0.08%
+0.83%
+4.14%
$ 11.13M
$ 80.94
20
Hylo USD
Hylo USD
HYUSD
$ 1.001
-0.20%
+0.01%
+0.10%
$ 10.96M
$ 437.36K
21
Indigo Protocol iUSD
Indigo Protocol iUSD
IUSD
$ 1.007
+0.86%
-0.55%
+1.41%
$ 9.58M
$ 80.64K
22
Hermetica USDh
Hermetica USDh
USDH
$ 0.99912
+0.01%
-0.08%
-0.29%
$ 9.07M
$ 8.62K
23
Origin Dollar
Origin Dollar
OUSD
$ 1.001
0.00%
+0.12%
+0.14%
$ 6.37M
$ 588.95K
24
Cod3x USD
Cod3x USD
CDXUSD
$ 1.005
+0.30%
-0.16%
+0.88%
$ 6.18M
$ 160.88
25
Enosys Loans CDP
Enosys Loans CDP
CDP
$ 0.985738
-0.17%
-0.43%
-0.73%
$ 5.52M
$ 787.95K
26
Web 3 Dollar
Web 3 Dollar
USD3
$ 1.095
0.00%
-0.00%
+0.09%
$ 4.91M
$ 95.08
27
Nectar
Nectar
NECT
$ 0.968878
+0.02%
+0.99%
+1.57%
$ 4.57M
$ 39.11K
28
Dollar On Chain
Dollar On Chain
DOC
$ 1.0
0.00%
+0.03%
+0.06%
$ 4.03M
$ 21.49K
29
Sovryn Dollar
Sovryn Dollar
DLLR
$ 0.993311
0.00%
-0.43%
+1.04%
$ 3.43M
$ 18.94K
30
Last USD
Last USD
USDXL
$ 0.990902
+0.17%
+0.19%
-0.91%
$ 3.17M
$ 31.61K
31
Balanced Dollars
Balanced Dollars
BNUSD
$ 0.999478
0.00%
-0.01%
+0.10%
$ 2.85M
$ 1.41K
32
SuperReturn sSuperUSD
SuperReturn sSuperUSD
SSUPERUSD
$ 1.071
-0.28%
-0.81%
-0.65%
$ 1.81M
$ 1.59K
33
EURA
EURA
EURA
$ 1.15
0.00%
+0.20%
-0.86%
$ 1.66M
$ 32.12K
34
Inter Stable Token
Inter Stable Token
IST
$ 0.992055
-0.78%
+1.19%
-0.24%
$ 1.39M
$ 4.38K
35
VAIOT
VAIOT
VAI
$ 0.00329
+0.31%
+0.92%
-14.81%
$ 1.30M
$ 1.35M
36
Virtue USD
Virtue USD
VUSD
$ 0.996891
+0.60%
-1.29%
+1.11%
$ 854.82K
$ 92.25K
37
Pareto USP
Pareto USP
USP
$ 0.986554
0.00%
0.00%
-0.32%
$ 769.11K
$ 0.50
38
SMARDEX USDN
SMARDEX USDN
USDN
$ 0.985373
+0.75%
-0.71%
-1.25%
$ 753.17K
$ 486.25
39
PXDC
PXDC
PXDC
$ 0.992953
+0.31%
-1.80%
+0.83%
$ 703.00K
$ 16.26K
40
Osmosis allUSDT
Osmosis allUSDT
USDT
$ 0.998359
-0.01%
+0.04%
-0.08%
$ 643.02K
$ 39.10K
41
Reploy
Reploy
RAI
$ 0.04679
-1.08%
-3.54%
+1.41%
$ 466.40K
$ 1.22M
42
ROME Stablecoin
ROME Stablecoin
ROME
$ 1.019
0.00%
0.00%
+4.89%
$ 422.93K
$ 1.02
43
Sigma bnb USD
Sigma bnb USD
BNBUSD
$ 0.999961
0.00%
-0.03%
+0.14%
$ 414.34K
$ 3.80K
44
Bread
Bread
BREAD
$ 0.999599
0.00%
-0.01%
+0.23%
$ 406.91K
$ 1.20K
45
Juice Dollar
Juice Dollar
JUSD
$ 0.998977
0.00%
0.00%
0.00%
$ 375.58K
$ 4.17K
46
BYUSD
BYUSD
BYUSD
$ 0.998276
-0.02%
+0.01%
+0.12%
$ 325.53K
$ 54.46
47
Prisma mkUSD
Prisma mkUSD
MKUSD
$ 1.004
+0.46%
+0.11%
+0.48%
$ 246.27K
$ 967.31
48
AURO USDA
AURO USDA
USDA
$ 0.998645
0.00%
0.00%
0.00%
$ 224.64K
$ 39.56
49
Grai
Grai
GRAI
$ 0.76519
-0.74%
+2.10%
-0.33%
$ 200.55K
$ 63.42
50
Diversified USD
Diversified USD
DFIUSD
$ 1.001
0.00%
-0.00%
0.00%
$ 186.18K
$ 22.62K

Câu hỏi thường gặp

Token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá là gì và tại sao chúng phổ biến?
Token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá đại diện cho một nhóm các dự án tiền mã hoá tập trung vào một chủ đề hoặc công nghệ chung. Danh mục này đã thu hút sự chú ý đáng kể từ nhà giao dịch, với 65 token hiện đang được theo dõi trên MEXC và tổng vốn hoá thị trường là $4.14B.
Token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá nào có hiệu suất tốt nhất hiện tại?
Trong số các token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá được theo dõi trên MEXC, GRAI đã cho thấy hiệu suất mạnh nhất gần đây với mức biến động giá 2.10% trong 24 giờ qua. Dữ liệu hiệu suất được cập nhật theo thời gian thực và có thể thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có bao nhiêu token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá trên MEXC?
MEXC hiện đang theo dõi 65 token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá, bao gồm cả các dự án có thể giao dịch và trước niêm yết. Các token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá phổ biến bao gồm USDD, USDF, GHO. Token mới được bổ sung thường xuyên khi danh mục phát triển.
Tổng vốn hoá thị trường của danh mục Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá là bao nhiêu?
Tổng vốn hoá thị trường của tất cả token Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá là khoảng $4.14B. Con số này phản ánh giá trị tổng hợp của danh mục và chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường theo thời gian thực.

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

Việc đưa tài sản kỹ thuật số vào lĩnh vực Stablecoin đảm bảo bằng tiền mã hoá, cùng với quy tắc phân loại và dữ liệu thị trường, được lấy từ các bên thứ ba độc lập. Việc niêm yết token trong danh mục này không cấu thành sự chứng thực, đảm bảo hoặc khuyến nghị đầu tư từ MEXC. Tất cả nội dung chỉ nhằm mục đích thông tin. Giá tiền mã hoá chịu ảnh hưởng bởi biến động thị trường, vui lòng tự nghiên cứu (DYOR) và giao dịch thận trọng.