Để cung cấp cho người dùng trải nghiệm giao dịch tốt hơn, MEXC Futures đã tăng giới hạn vị thế cho các cặp giao dịch Futures sau đây.
Chi tiết như sau:
MUUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
20,000 | 100 | 0.50% |
500,000 | 50 | 0.51% |
2,500,000 | 10 | 5% |
MRVLUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
50,000 | 100 | 0.50% |
500,000 | 50 | 0.51% |
2,500,000 | 10 | 5% |
AMDUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
30,000 | 100 | 0.50% |
250,000 | 50 | 0.51% |
2,500,000 | 10 | 5% |
METAUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
20,000 | 100 | 0.50% |
500,000 | 50 | 0.51% |
2,500,000 | 10 | 5% |
NVDAUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
20,000 | 100 | 0.50% |
500,000 | 50 | 0.51% |
2,500,000 | 10 | 5% |
SNDKUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
500,000 | 50 | 0.5% |
2,500,000 | 10 | 5% |
TSLAUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
20,000 | 100 | 0.5% |
500,000 | 50 | 0.51% |
2,500,000 | 10 | 5% |
SP500USDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
200,000 | 100 | 0.5% |
1,000,000 | 50 | 0.51% |
2,500,000 | 10 | 5% |
DELLUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
250,000 | 50 | 1% |
1,000,000 | 10 | 5% |
SNOWUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
250,000 | 50 | 1% |
1,000,000 | 10 | 5% |
INTCUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
50,000 | 100 | 0.50% |
250,000 | 50 | 0.51% |
1,000,000 | 10 | 5% |
ARMUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
40,000 | 100 | 0.50% |
250,000 | 50 | 0.51% |
1,000,000 | 10 | 5% |
NBISUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
120,000 | 50 | 0.5% |
1,000,000 | 10 | 5% |
RKLBUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
120,000 | 50 | 0.5% |
1,000,000 | 10 | 5% |
EWYUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
120,000 | 50 | 1% |
1,000,000 | 10 | 5% |
NAS100USDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
50,000 | 100 | 0.50% |
1,000,000 | 50 | 0.51% |
*Lưu ý: Số lượng vị thế tối đa ≈ Số lượng hợp đồng mở tối đa * Kích thước Futures * Giá hiện tại. Giới hạn vị thế được liệt kê trong bảng trên là ước tính dựa trên giá vào lúc 20:00 03/06/2026 (Giờ VN).
Để biết thêm thông tin mới nhất, vui lòng tham khảo Thông tin - Giới hạn rủi ro.
Lưu ý: Tùy thuộc vào điều kiện rủi ro của thị trường, MEXC có thể điều chỉnh các thông số Futures, bao gồm nhưng không giới hạn ở giới hạn vị thế, đòn bẩy tối đa, tỷ lệ Funding, độ chính xác của giá và các thông số quan trọng khác.
Nhấn vào đây để xem thông tin Futures mới nhất
Cảm ơn bạn đã giao dịch với MEXC Futures!
Để cung cấp cho người dùng trải nghiệm giao dịch tốt hơn, MEXC Futures đã tăng giới hạn vị thế cho các cặp giao dịch Futures sau đây.
Chi tiết như sau:
MUUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
20,000 | 100 | 0.50% |
500,000 | 50 | 0.51% |
2,500,000 | 10 | 5% |
MRVLUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
50,000 | 100 | 0.50% |
500,000 | 50 | 0.51% |
2,500,000 | 10 | 5% |
AMDUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
30,000 | 100 | 0.50% |
250,000 | 50 | 0.51% |
2,500,000 | 10 | 5% |
METAUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
20,000 | 100 | 0.50% |
500,000 | 50 | 0.51% |
2,500,000 | 10 | 5% |
NVDAUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
20,000 | 100 | 0.50% |
500,000 | 50 | 0.51% |
2,500,000 | 10 | 5% |
SNDKUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
500,000 | 50 | 0.5% |
2,500,000 | 10 | 5% |
TSLAUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
20,000 | 100 | 0.5% |
500,000 | 50 | 0.51% |
2,500,000 | 10 | 5% |
SP500USDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
200,000 | 100 | 0.5% |
1,000,000 | 50 | 0.51% |
2,500,000 | 10 | 5% |
DELLUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
250,000 | 50 | 1% |
1,000,000 | 10 | 5% |
SNOWUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
250,000 | 50 | 1% |
1,000,000 | 10 | 5% |
INTCUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
50,000 | 100 | 0.50% |
250,000 | 50 | 0.51% |
1,000,000 | 10 | 5% |
ARMUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
40,000 | 100 | 0.50% |
250,000 | 50 | 0.51% |
1,000,000 | 10 | 5% |
NBISUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
120,000 | 50 | 0.5% |
1,000,000 | 10 | 5% |
RKLBUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
120,000 | 50 | 0.5% |
1,000,000 | 10 | 5% |
EWYUSDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
120,000 | 50 | 1% |
1,000,000 | 10 | 5% |
NAS100USDT Futures Vĩnh cửu | ||
Số lượng vị thế (USDT) | Đòn bẩy tối đa | Tỷ lệ ký quỹ duy trì |
50,000 | 100 | 0.50% |
1,000,000 | 50 | 0.51% |
*Lưu ý: Số lượng vị thế tối đa ≈ Số lượng hợp đồng mở tối đa * Kích thước Futures * Giá hiện tại. Giới hạn vị thế được liệt kê trong bảng trên là ước tính dựa trên giá vào lúc 20:00 03/06/2026 (Giờ VN).
Để biết thêm thông tin mới nhất, vui lòng tham khảo Thông tin - Giới hạn rủi ro.
Lưu ý: Tùy thuộc vào điều kiện rủi ro của thị trường, MEXC có thể điều chỉnh các thông số Futures, bao gồm nhưng không giới hạn ở giới hạn vị thế, đòn bẩy tối đa, tỷ lệ Funding, độ chính xác của giá và các thông số quan trọng khác.
Nhấn vào đây để xem thông tin Futures mới nhất
Cảm ơn bạn đã giao dịch với MEXC Futures!